JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

코를 잡아도 모르겠다
[ koreul jabado moreugetda ]
(túm mũi cũng không biết)

Các từ gợi ý

모르쇠
【moreusoe || moreuswe】
sự giả ngu, sự giả dốt, sự giả khờ
모르다
【moreuda】
không biết
잡다
【japtta】
nắm, cầm
코
【ko】
mũi, mắt (lưới)
모르면 몰라도
【moreumyeon molrado】
không biết không chừng, nếu đoán không sai thì, rất có thể
-으면 몰라도
【-eumyeon molrado】
… thì không biết chứ…, … thì không chừng chứ...
-면 몰라도
【-myeon molrado】
… thì không biết chứ…, … thì không chừng chứ...
코를 골다
【koreul golda】
ngáy
코를 쳐들다
【koreul chyeodeulda】
vênh váo
코를 찌르다
【koreul jjireuda】
xộc vào mũi
배를 잡다
【baereul japda】
cười bể bụng
꼬투리를 잡다
【kkoturireul japda】
bới móc, bới lông tìm vết
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
겠
【get】
Sẽ, chắc là <đứng sau động từ>.
호랑이를 잡으려다가 토끼를 잡는다
【horangireul jabeuryeodaga tokkireul japneunda】
(định bắt hổ lại thành ra bắt thỏ), đầu voi đuôi chuột
Xem thêm

Chi tiết từ

코를 잡아도 모르겠다 / koreul jabado moreugetda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(túm mũi cũng không biết)
무슨 일이 일어나도 모를 정도로 매우 어두운 것을 뜻하는 말.
Cách nói ngụ ý quá tối đến mức việc gì xảy ra cũng không biết.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

코를 잡아도 모르겠다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới