한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
코를 찌르다
[ koreul jjireuda ]
xộc vào mũi
Các từ gợi ý
찌르다
【jjireuda】
đâm, chích, xuyên
코
【ko】
mũi, mắt (lưới)
엎지르다
【eopjjireuda】
làm tràn, làm đổ
앞지르다
【apjjireuda】
chiếm trước, giành trước
윽박지르다
【eukppakjjireuda】
quát nạt, nạt nộ
코흘리개
【koheulrigae】
thò lò mũi xanh
급소를 찌르다
【geupsoreul jjireuda】
đánh vào yếu điểm
허를 찌르다
【heoreul jjireuda】
đánh vào điểm yếu
코를 골다
【koreul golda】
ngáy
코를 쳐들다
【koreul chyeodeulda】
vênh váo
옆찌르다
【yeopjjireuda】
đâm vào mạng sườn, thúc vào hông.
옆구리(를) 찌르다
【yeopguri(reul) jjireuda】
ra hiệu, thúc cùi chỏ vào hông
욱지르다
【ukjjireuda】
Gây chuyện, ức hiếp.
막지르다
【makjjireuda】
Chặn, ngăn.
짓무찌르다
【jinmujjireuda】
Đánh tan tành, đánh tơi bời.
Xem thêm
Chi tiết từ
코를 찌르다 / koreul jjireuda /
Xộc vào mũi
냄새가 심하게 나다.
Mùi bốc ra một cách nghiêm trọng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Làm ai đó khó chịu.
19:26 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Có thể chỉ sự châm biếm.
19:26 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Dùng khi nói về hành động gây bực bội.
19:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý