JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

코빼기도 못 보다
[ koppaegido mot boda ]
(cái mũi cũng không thấy đâu) không thấy mặt mũi đâu cả

Các từ gợi ý

보다
【boda】
có vẻ, hình như
못하다
【motada】
kém, thua
못
【mot】
cái đinh, cây đinh
꾀보
【kkoebo || kkwebo】
kẻ lắm mưu nhiều kế
못생기다
【motssaenggida】
xấu xí, khó nhìn
못쓰다
【motsseuda】
hốc hác, phờ phạc
코빼기
【koppaegi】
cái mũi
코빼기도 내밀지[나타나지] 않다
【koppaegido naemilji[natanaji] ata】
(cái mũi cũng không thò ra) không ló mặt
앞못보다
【apmotboda】
(소경) không nhìn được phía trước (무식) không hiểu biết, dốt nát (không nhìn nhận được vấn đề).
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
듣도 보도 못하다
【deutdo bodo mothada】
hoàn toàn không biết
못본체하다
【motbonchehada】
không đếm xỉa
꿈도 못 꾸다
【kkumdo mot kkuda】
đến mơ còn không dám
본전도 못 찾다
【bonjeondo mot chatda】
(vốn cũng không lấy được) mất cả chì lẫn chày
뼈도 못 추리다
【ppyeodo mot churida】
bị đánh nhừ tử
Xem thêm

Chi tiết từ

코빼기도 못 보다 / koppaegido mot boda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(cái mũi cũng không thấy đâu) không thấy mặt mũi đâu cả
도무지 나타나지 않아 전혀 볼 수 없다.
Hoàn toàn không thể gặp vì không xuất hiện.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

코빼기도 못 보다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới