한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
코빼기도 못 보다
[ koppaegido mot boda ]
(cái mũi cũng không thấy đâu) không thấy mặt mũi đâu cả
Các từ gợi ý
보다
【boda】
có vẻ, hình như
못하다
【motada】
kém, thua
못
【mot】
cái đinh, cây đinh
꾀보
【kkoebo || kkwebo】
kẻ lắm mưu nhiều kế
못생기다
【motssaenggida】
xấu xí, khó nhìn
못쓰다
【motsseuda】
hốc hác, phờ phạc
코빼기
【koppaegi】
cái mũi
코빼기도 내밀지[나타나지] 않다
【koppaegido naemilji[natanaji] ata】
(cái mũi cũng không thò ra) không ló mặt
앞못보다
【apmotboda】
(소경) không nhìn được phía trước (무식) không hiểu biết, dốt nát (không nhìn nhận được vấn đề).
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
듣도 보도 못하다
【deutdo bodo mothada】
hoàn toàn không biết
못본체하다
【motbonchehada】
không đếm xỉa
꿈도 못 꾸다
【kkumdo mot kkuda】
đến mơ còn không dám
본전도 못 찾다
【bonjeondo mot chatda】
(vốn cũng không lấy được) mất cả chì lẫn chày
뼈도 못 추리다
【ppyeodo mot churida】
bị đánh nhừ tử
Xem thêm
Chi tiết từ
코빼기도 못 보다 / koppaegido mot boda /
(cái mũi cũng không thấy đâu) không thấy mặt mũi đâu cả
도무지 나타나지 않아 전혀 볼 수 없다.
Hoàn toàn không thể gặp vì không xuất hiện.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không thấy mặt mũi
15:14 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
không gặp được ai
15:14 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường để chỉ sự mất dấu
15:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý