한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
코트디부아르
[ koteudibuareu ]
Bờ biển Ngà, nước Cốt đi voa
Chi tiết từ
코트디부아르 / koteudibuareu /
danh từ
Bờ biển Ngà, nước Cốt đi voa
Từ liên quan:
아이보리코스트 세네갈 나이지리아 카메룬 아비장
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bờ Biển Ngà
15:01 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
quốc gia Tây Phi
15:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý