한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
코트라
[ koteura ]
Tổ chức thương mại Hàn Quốc, KOTRA.
Các từ gợi ý
라
【ra】
là
선글라스
【sseongeulrasseu】
kính mát, kính râm
코트
【koteu】
áo khoác, áo choàng
바바리코트
【babarikoteu】
áo khoác nhẹ
아서라
【aseora】
thôi nào, thôi đi, đừng
이라
【ira】
là
요래라조래라
【yoraerajoraera】
bảo này bảo nọ, nói này nói kia
예라
【yera】
này này!
-라
【-ra】
hãy
앙고라
【anggora】
vải nỉ angora
-거라
【-geora】
hãy
-너라
【-neora】
hãy
-라남
【-ranam】
ư, (ai) bảo?
뭐라 뭐라 하다
【mwora mwora hada】
(nói gì nói gì)
찰나
【chalra】
đúng lúc
Xem thêm
Chi tiết từ
코트라 / koteura /
danh từ
Tổ chức thương mại Hàn Quốc, KOTRA.
Từ liên quan:
대한무역투자진흥공사 한국무역협회 관광국
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cơ quan xúc tiến thương mại
14:35 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu
14:35 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dịch vụ cho doanh nhân
14:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý