JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

코트라
[ koteura ]
Tổ chức thương mại Hàn Quốc, KOTRA.

Các từ gợi ý

라
【ra】
là
선글라스
【sseongeulrasseu】
kính mát, kính râm
코트
【koteu】
áo khoác, áo choàng
바바리코트
【babarikoteu】
áo khoác nhẹ
아서라
【aseora】
thôi nào, thôi đi, đừng
이라
【ira】
là
요래라조래라
【yoraerajoraera】
bảo này bảo nọ, nói này nói kia
예라
【yera】
này này!
-라
【-ra】
hãy
앙고라
【anggora】
vải nỉ angora
-거라
【-geora】
hãy
-너라
【-neora】
hãy
-라남
【-ranam】
ư, (ai) bảo?
뭐라 뭐라 하다
【mwora mwora hada】
(nói gì nói gì)
찰나
【chalra】
đúng lúc
Xem thêm

Chi tiết từ

코트라 / koteura /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tổ chức thương mại Hàn Quốc, KOTRA.

Từ liên quan:

대한무역투자진흥공사 한국무역협회 관광국

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

코트라ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới