한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
콘덴서
[ kondenseo ]
[전기] cái tụ điện, cái tụ ánh sáng.
Chi tiết từ
콘덴서 / kondenseo /
[전기] cái tụ điện, cái tụ ánh sáng.
Từ liên quan:
탄탈 커패시터 축전기 열전대 마이크로폰 정격전압 감쇠기 정전압 개폐기 인덕터 정류기 SMPS 진공펌프
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tụ điện
15:26 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
thiết bị lưu trữ điện
15:26 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong điện tử
15:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý