JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

콘돔
[ kondom ]
bao cao su

Chi tiết từ

콘돔 / kondom /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bao cao su
성교할 때에 피임이나 성병 예방을 위해 남자의 성기에 씌우는 얇은 고무 주머니.
Túi cao su mỏng bao lên cơ quan sinh dục nam để phòng chống các bệnh lây qua đường tình dục hoặc để tránh thai khi quan hệ tình dục.
icon Jaemy dictionary
Bao cao su

Từ liên quan:

피임 피임약 탐폰 성병 젖병 피임기구 음핵 섹스 팬티

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

콘돔ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới