한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
콘돔
[ kondom ]
bao cao su
Chi tiết từ
콘돔 / kondom /
danh từ
Bao cao su
성교할 때에 피임이나 성병 예방을 위해 남자의 성기에 씌우는 얇은 고무 주머니.
Túi cao su mỏng bao lên cơ quan sinh dục nam để phòng chống các bệnh lây qua đường tình dục hoặc để tránh thai khi quan hệ tình dục.
Bao cao su
Từ liên quan:
피임 피임약 탐폰 성병 젖병 피임기구 음핵 섹스 팬티
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bao cao su
19:05 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
phương tiện tránh thai
19:05 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
sử dụng để bảo vệ sức khỏe tình dục
19:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý