한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
콤바인
[ kombain ]
(수확기) máy đập lúa, máy tuốt lúa.
Chi tiết từ
콤바인 / kombain /
(수확기) máy đập lúa, máy tuốt lúa.
Từ liên quan:
이앙기
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
máy thu hoạch
15:32 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
kết hợp nhiều chức năng
15:32 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng trong nông nghiệp
15:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý