한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
콩자반
[ kongjaban ]
kongjaban; món đậu nấu xì dầu
Chi tiết từ
콩자반 / kongjaban /
danh từ
Kongjaban; món đậu nấu xì dầu
볶거나 삶아서 익힌 콩을 기름, 깨, 물엿 등과 함께 간장에 넣고 조린 반찬.
Món thức ăn nấu đậu rang hoặc luộc chín với dầu ăn, vừng, mạch nha cùng xì dầu.
Đậu nấu với nước tương.
Từ liên quan:
두부조림 무말랭이 가지나물 잡채 멸치볶음 감자전 김치전 도토리묵 오미자차 약밥 밀전병 초무침 물김치 고추잡채 백김치 나박김치 오이소박이 콩나물무침 무생채 두부김치
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Món ăn làm từ đậu
14:27 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Đậu nấu với đường
14:27 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Phổ biến trong ẩm thực Hàn
14:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý