한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쿨롬
[ kulrom ]
[전기] culông.
Chi tiết từ
쿨롬 / kulrom /
[전기] culông.
Từ liên quan:
헥토 에르스텟 선밀도 섭씨온도 앨바 분압 기준값 등압 연소열 붕괴율 회전각
Từ điển mở
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng để miêu tả thời tiết
17:44 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
gió lốc nhẹ
17:44 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
tiếng gió
17:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý