JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

크다
[ keuda ]
lớn

Các từ gợi ý

커서
【keoseo】
con trỏ chuột
크기
【keugi】
độ lớn, kích cỡ
커지다
【keojida】
to lên, lớn lên
큰일
【keunil】
đại sự
쇼크
【ssyokeu】
cú sốc
큰아기
【keunagi】
con lớn
큰집
【keunjip】
nhà bác trưởng
큰어머니
【keuneomeoni】
bác cả
큰돈
【keundon】
món tiền lớn
큰길
【keungil】
đường to, đường lớn
새큼하다
【saekeumhada】
chua chua, chua rôn rốt
커다랗다
【keodarata】
to lớn
손크다
【sonkeuda】
(후하다) rộng lượng
도크
【dokeu】
bến tàu.
크게
【keuge】
Một cách to, lớn, nhiều.
Xem thêm

Chi tiết từ

크다 / keuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Lớn
동식물이 자라다.
Động thực vật trưởng thành.
icon Jaemy dictionary
Khôn lớn
사람이 자라서 어른이 되다.
Con người lớn lên và trở thành người lớn.
icon Jaemy dictionary
Lớn rộng ra
수준이나 지위 등이 높아지다.
Trình độ hoặc địa vị... trở nên cao.
tính từ
icon Jaemy dictionary
To, lớn
길이, 넓이, 높이, 부피 등이 보통 정도를 넘다.
Chiều dài, chiều rộng, độ cao, thể tích... vượt quá mức độ bình thường.
icon Jaemy dictionary
To, rộng
신발이나 옷 등이 몸에 맞는 치수 이상이다.
Giày dép hoặc quần áo... quá số đo vừa với cơ thể.
icon Jaemy dictionary
Lớn, to
어떤 일의 규모, 범위, 정도, 힘 등이 보통 수준을 넘다.
Quy mô, phạm vi, mức độ, sức mạnh... của việc nào đó vượt quá mức độ bình thường.
icon Jaemy dictionary
Lớn lao, vĩ đại
사람의 성품이 훌륭하고 능력이 뛰어나다.
Phẩm chất của con người tuyệt vời và năng lực xuất sắc.
icon Jaemy dictionary
Lớn
돈의 액수가 많거나 단위가 높다.
Số tiền nhiều hoặc đơn vị lớn.
icon Jaemy dictionary
To, lớn
소리의 세기가 강하다.
Cường độ của âm thanh mạnh.
icon Jaemy dictionary
Lớn, sâu sắc
어떤 일의 영향, 충격 등이 심하다.
Ảnh hưởng hay chấn động... của việc nào đó nghiêm trọng.
icon Jaemy dictionary
Độ lượng, rộng rãi, hào phóng
생각의 범위나 마음이 넓다.
Phạm vi của suy nghĩ hay tấm lòng rộng mở.
icon Jaemy dictionary
Lớn, to
겁이 없고 용감하다.
Không sợ mà dũng cảm.
icon Jaemy dictionary
Lớn lao
책임이 무겁거나 중요하다.
Trách nhiệm nặng nề hoặc quan trọng.
icon Jaemy dictionary
Nặng, lớn
잘못이나 죄가 아주 심하고 무겁다.
Sai lầm hoặc tội lỗi rất nặng nề và trầm trọng.
icon Jaemy dictionary
Lớn, cao
가능성 등이 많다.
Nhiều khả năng....
icon Jaemy dictionary
Một cách rộng hơn, một cách xa hơn
'범위를 넓힌다면'의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện nghĩa ""nếu mở rộng phạm vi"".
icon Jaemy dictionary
Lớn
'대강', '대충'의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện nghĩa ""đại khái"", ""khái quát"".
icon Jaemy dictionary
Thực sự, to lớn
'대단히'. '무척'. '많이'의 뜻을 나타내는 말.
Từ biểu hiện nghĩa ""vô cùng"", ""rất"", ""nhiều"".
icon Jaemy dictionary
Lớn lao, vĩ đại
'중요하다', '의의가 있다'의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện nghĩa ""quan trọng"", ""có ý nghĩa"".
icon Jaemy dictionary
Vĩ đại, lớn lao
뛰어나거나 훌륭하다.
Xuất sắc hoặc giỏi giang.
icon Jaemy dictionary
(모양이) (hình dạng) to, lớn, rộng lớn
icon Jaemy dictionary
(덩치가) (khối lượng) to lớn, kềnh càng, đồ sộ
icon Jaemy dictionary
(소리가) (âm thanh) to lớn, ầm ĩ, ồn ào
icon Jaemy dictionary
(위대) (vĩ đại) vĩ đại, rộng lớn
icon Jaemy dictionary
(강대) (cường đại) rộng lớn, mênh mông, khổng lồ
icon Jaemy dictionary
(거대) (cực đại) đồ sộ, khổng lồ
icon Jaemy dictionary
(광대) (quảng đại) (피해) (tổn thất) to lớn, nhiều, nghiêm trọng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

큰 인물

nhân vật quan trọng

icon Jaemy dictionary

큰 잘못

lỗi nghiêm trọng

icon Jaemy dictionary

큰 손해

tổn thất nghiêm trọng.

icon Jaemy dictionary
(자라다) trưởng thành, lớn lên, dạy dỗ, chăm sóc

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

다 큰 아이

bé đã lớn.

Từ trái nghĩa:

작다

Từ liên quan:

높다 작다 낮다 적다 깊다 커서 넓다 많다 커지 없다 좁다 있다 지대하다 강하다 며 무겁다 짙다 엄청나다 큰 거대하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

크다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới