한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
크리스털
[ keuriseuteol ]
Thuỷ tinh.
Chi tiết từ
크리스털 / keuriseuteol /
danh từ
Thuỷ tinh.
Từ liên quan:
크리스탈
Từ điển mở
Tài Khải
Thành viên
Có thể chỉ các loại đồ trang sức bằng kính.
16:18 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường sử dụng trong trang trí hoặc nghệ thuật.
16:18 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Tinh thể, vật liệu trong suốt và sáng bóng.
16:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý