한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
큰아버지
[ keunabeoji ]
bác cả
Chi tiết từ
큰아버지 / keunabeoji /
danh từ

Bác cả
아버지의 맏형을 이르거나 부르는 말.
Từ dùng để chỉ hoặc gọi anh cả của cha.
Bác
아버지의 형을 이르거나 부르는 말.
Từ dùng để chỉ hoặc gọi anh của cha.
(백부) bác (anh trai của bố).
Từ đồng nghĩa:
백부
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chú
15:39 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Anh của cha
15:39 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Dùng để chỉ mối quan hệ gia đình
15:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý