한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
큰어머니
[ keuneomeoni ]
bác cả
Các từ gợi ý
큰아기
【keunagi】
con lớn
큰집
【keunjip】
nhà bác trưởng
큰돈
【keundon】
món tiền lớn
큰길
【keungil】
đường to, đường lớn
어머니
【eomeoni】
người mẹ, mẹ
작은어머니
【jageuneomeoni】
thím
큰오빠
【keunoppa】
anh cả, anh lớn
큰언니
【keuneonni】
chị cả, chị lớn
큰일
【keunil】
đại sự
큰-
【keun-】
lớn, cả
큰애
【keunae】
đứa lớn, thằng lớn, con bé lớn
큰사람
【keunsaram】
Người to cao.
큰칼
【keunkal】
(형구) cái gông lớn, cùm lớn.
큰마음
【keunmaeum】
quyết tâm, quyết chí, khát vọng, hoài bão.
큰할아버지
【keunharabeoji】
Bác trai đầu.
Xem thêm
Chi tiết từ
큰어머니 / keuneomeoni /
danh từ


Bác cả
아버지의 맏형의 아내를 이르거나 부르는 말.
Từ dùng để chỉ hoặc gọi vợ của anh cả của cha.
Bác
아버지의 형의 아내를 이르거나 부르는 말.
Từ dùng để chỉ hoặc gọi vợ của anh của cha.
Mẹ cả, mẹ
본래 부인이 낳지 않은 자식이 아버지의 본처를 이르거나 부르는 말.
Từ mà con không phải do vợ chính sinh ra dùng để chỉ hoặc gọi vợ chính của cha.
Bác gái (bá mẫu), vợ của bác.
Từ đồng nghĩa:
백모
Từ liên quan:
외숙모 처남댁 다지의 만근의 옥화 조카며느리 양조모 시숙 친손녀 일용의 종손녀 종질녀 시아주버니 재당숙 큰며느리 양어머니 당숙모 재종숙 종조모 대고모
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cô lớn
18:39 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
dì
18:39 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường chỉ về mối quan hệ gia đình
18:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý