한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
클리닝
[ keulrining ]
giặt, giặt giũ.
Các từ gợi ý
드라이클리닝
【deuraikeulrining】
giặt khô
Chi tiết từ
클리닝 / keulrining /
Giặt, giặt giũ.
Ví dụ:
드라이 클리닝
giặt khô.
Từ liên quan:
드라이
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
làm sạch, vệ sinh
17:58 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
quá trình dọn dẹp
17:58 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong dịch vụ giặt ủi
17:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý