한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
킹사이즈
[ kingsaijeu ]
(king-size) cỡ lớn, cỡ đại.
Chi tiết từ
킹사이즈 / kingsaijeu /
(king-size) cỡ lớn, cỡ đại.
Ví dụ:
킹사이즈의
thuộc cỡ đại, cỡ lớn.
Từ liên quan:
싱글베드 베드룸
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kích thước lớn
17:27 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
giường cỡ lớn
17:27 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường chỉ đồ vật lớn
17:27 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý