한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
타박타박
[ tabaktabak ]
một cách chậm chạp
Chi tiết từ
타박타박 / tabaktabak /
trạng từ
Một cách chậm chạp
힘없이 느리게 걷는 모양.
Dáng vẻ bước đi thật chậm không còn sức lực.
danh từ

Khô, khó ăn.
Ví dụ:
떡이 타박타박해서 먹기 힘들다
bánh khô không ăn được.
Từ liên quan:
터벅터벅 자박자박 뚜벅뚜벅 터덜터덜 굽이굽이 골목골목 휘적휘적 저벅저벅 옛길 억새밭 풀벌레 개울물 숲길 느릿느릿 미래사 삼청공원 시끌벅적 멀거니 먼길 밤공기
Từ điển mở
Nguyệt Phi
Thành viên
bước đi không vững
19:01 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
giọng điệu bình thường
19:01 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đi bộ chậm rãi
19:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý