JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

타박타박
[ tabaktabak ]
một cách chậm chạp

Chi tiết từ

타박타박 / tabaktabak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Một cách chậm chạp
힘없이 느리게 걷는 모양.
Dáng vẻ bước đi thật chậm không còn sức lực.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Khô, khó ăn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

떡이 타박타박해서 먹기 힘들다

bánh khô không ăn được.

Từ liên quan:

터벅터벅 자박자박 뚜벅뚜벅 터덜터덜 굽이굽이 골목골목 휘적휘적 저벅저벅 옛길 억새밭 풀벌레 개울물 숲길 느릿느릿 미래사 삼청공원 시끌벅적 멀거니 먼길 밤공기

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

타박타박ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới