JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

타박하다
[ tabakada ]
phê bình, phàn nàn, quở mắng

Các từ gợi ý

타박
【tabak】
sự phê bình, sự phàn nàn, sự quở mắng
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
타박
【tabak】
một cú đánh, một cú đập
타박상
【tabakssang】
vết bầm, vết va đập
타박거리다
【tabakkkeorida】
đi nặng nề, khó nhọc, đi yếu ớt.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm

Chi tiết từ

타박하다 / tabakada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Phê bình, phàn nàn, quở mắng
다른 사람의 실수나 결함을 나무라거나 핀잔하다.
Quở trách hay rầy la khuyết điểm, lỗi lầm của người khác.
icon Jaemy dictionary
(음식) (đồ ăn) khô, cứng, khó nhai, khó nuốt.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

타박하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới