한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
타박하다
[ tabakada ]
phê bình, phàn nàn, quở mắng
Các từ gợi ý
타박
【tabak】
sự phê bình, sự phàn nàn, sự quở mắng
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
타박
【tabak】
một cú đánh, một cú đập
타박상
【tabakssang】
vết bầm, vết va đập
타박거리다
【tabakkkeorida】
đi nặng nề, khó nhọc, đi yếu ớt.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm
Chi tiết từ
타박하다 / tabakada /
động từ
Phê bình, phàn nàn, quở mắng
다른 사람의 실수나 결함을 나무라거나 핀잔하다.
Quở trách hay rầy la khuyết điểm, lỗi lầm của người khác.
(음식) (đồ ăn) khô, cứng, khó nhai, khó nuốt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bị thương nhẹ
14:35 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Sự đau nhức
14:35 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Khi chơi thể thao
14:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý