JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

타불렛
[ tabulret ]
viên (thuốc), bánh (xà phòng) thanh, thỏi (kẹo).

Các từ gợi ý

않다
【anta】
không
타
【ta】
khác
타다
【tada】
đánh, chơi
닿다
【data】
chạm
거멓다
【geomeota】
đen
넣다
【neota】
đặt vào, để vào
탓하다
【tatada】
đổ lỗi, đổ tội, than trách
오죽잖다
【ojukjjanta】
tầm thường, chưa đạt
타
【ta】
tá
안타
【anta】
cú đánh trúng bóng
치명타
【chimyeongta】
sự đánh chí mạng
결정타
【gyeoljjeongta】
cú tấn công quyết định
탈고
【talgo】
sự hoàn thành bản thảo
적시타
【jeokssita】
cú đánh đúng
타기
【tagi】
ghét, ghét cay, ghét đắng.
Xem thêm

Chi tiết từ

타불렛 / tabulret /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Viên (thuốc), bánh (xà phòng) thanh, thỏi (kẹo).

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

타불렛ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới