한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
타불렛
[ tabulret ]
viên (thuốc), bánh (xà phòng) thanh, thỏi (kẹo).
Các từ gợi ý
않다
【anta】
không
타
【ta】
khác
타다
【tada】
đánh, chơi
닿다
【data】
chạm
거멓다
【geomeota】
đen
넣다
【neota】
đặt vào, để vào
탓하다
【tatada】
đổ lỗi, đổ tội, than trách
오죽잖다
【ojukjjanta】
tầm thường, chưa đạt
타
【ta】
tá
안타
【anta】
cú đánh trúng bóng
치명타
【chimyeongta】
sự đánh chí mạng
결정타
【gyeoljjeongta】
cú tấn công quyết định
탈고
【talgo】
sự hoàn thành bản thảo
적시타
【jeokssita】
cú đánh đúng
타기
【tagi】
ghét, ghét cay, ghét đắng.
Xem thêm
Chi tiết từ
타불렛 / tabulret /
Viên (thuốc), bánh (xà phòng) thanh, thỏi (kẹo).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
máy tính bảng
18:36 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
thiết bị điện tử cầm tay
18:36 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong học tập và giải trí
18:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý