한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
타이완
[ taiwan ]
Đài Loan.
Chi tiết từ
타이완 / taiwan /
danh từ

Đài Loan.
Ví dụ:
타이완사람
người đài loan.
Từ liên quan:
민주국 중화민국 대만 타이베이 필리핀
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đài Loan
17:40 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Vùng lãnh thổ Trung Quốc
17:40 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Thường dùng trong địa lý
17:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý