한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
탁
[ tak ]
bốp, bộp, choang
Các từ gợi ý
암탉
【amtak】
Gà mái
외탁
【oetak】
(닮다) giống bên ngoại.
외탁
【oetak || wetak】
sự giống bên ngoại
조탁
【jotak】
sự khắc chạm, đánh bóng (đá quý)
탁구
【takkku】
bóng bàn
탁주
【takjju】
Takju
탁견
【takkkyeon】
cao kiến, ý kiến hay
탁절
【takjjeol】
tiết tháo, khí khái, sự ưu tú, vượt trội, nổi bật.
탁탁하다
【taktakada】
(천이) dày, khít và cứng nếp (sợi vải).
탁성
【taksseong】
giọng khàn đục, âm thanh ồn, đục.
탁송
【takssong】
sự ký gửi.
탁본
【takppon】
sự rập bản in, bản in rập từ khuôn.
탁상
【takssang】
trên bàn
외탁하다
【oetakada || wetakada】
giống bên ngoại
외탁하다
【oetakhada】
Giống bên ngoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
탁 / tak /
trạng từ


Bốp, bộp, choang
갑자기 세게 치거나 부딪거나 차는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng đá, đập hoặc va chạm mạnh một cách bất ngờ. Hoặc hình ảnh đó.
Rắc, phù, phào
조여 있던 것이나 긴장한 마음이 갑자기 풀리거나 끊어지는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng đột nhiên đứt gãy của cái gì đó bị vặn chặt hoặc khi tâm trạng căng thẳng trở nên thả lỏng. Hoặc hình ảnh đó.
Toẹt
침을 세게 뱉는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng nhổ nước bọt mạnh. Hoặc hình ảnh đó.
Tiếng uỵch, tiếng rơi thịch, tiếng bốp.
Từ liên quan:
심동 콱 툭 약주
Từ điển mở
Toàn Huỳnh
Thành viên
có thể dùng để mô tả hành động
16:45 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng khi nói về vật rơi
16:45 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
âm thanh mạnh, tiếng vang
16:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý