JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

탁
[ tak ]
bốp, bộp, choang

Các từ gợi ý

암탉
【amtak】
Gà mái
외탁
【oetak】
(닮다) giống bên ngoại.
외탁
【oetak || wetak】
sự giống bên ngoại
조탁
【jotak】
sự khắc chạm, đánh bóng (đá quý)
탁구
【takkku】
bóng bàn
탁주
【takjju】
Takju
탁견
【takkkyeon】
cao kiến, ý kiến hay
탁절
【takjjeol】
tiết tháo, khí khái, sự ưu tú, vượt trội, nổi bật.
탁탁하다
【taktakada】
(천이) dày, khít và cứng nếp (sợi vải).
탁성
【taksseong】
giọng khàn đục, âm thanh ồn, đục.
탁송
【takssong】
sự ký gửi.
탁본
【takppon】
sự rập bản in, bản in rập từ khuôn.
탁상
【takssang】
trên bàn
외탁하다
【oetakada || wetakada】
giống bên ngoại
외탁하다
【oetakhada】
Giống bên ngoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

탁 / tak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Bốp, bộp, choang
갑자기 세게 치거나 부딪거나 차는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng đá, đập hoặc va chạm mạnh một cách bất ngờ. Hoặc hình ảnh đó.
icon Jaemy dictionary
Rắc, phù, phào
조여 있던 것이나 긴장한 마음이 갑자기 풀리거나 끊어지는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng đột nhiên đứt gãy của cái gì đó bị vặn chặt hoặc khi tâm trạng căng thẳng trở nên thả lỏng. Hoặc hình ảnh đó.
icon Jaemy dictionary
Toẹt
침을 세게 뱉는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng nhổ nước bọt mạnh. Hoặc hình ảnh đó.
icon Jaemy dictionary
Tiếng uỵch, tiếng rơi thịch, tiếng bốp.

Từ liên quan:

심동 콱 툭 약주

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

탁ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới