JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

탁송
[ takssong ]
sự ký gửi.

Chi tiết từ

탁송 / takssong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự ký gửi.
icon Jaemy dictionary
탁송하다 ký gửi

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

탁송품

hàng ký gửi.

Từ liên quan:

용달 중량화물 집하 집화 월변 대절 차량 공임 합승 공매 환적 증차 선금 선납 국제택배 선편 승합 임차 용달차 출고

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

탁송ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới