한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
탁송
[ takssong ]
sự ký gửi.
Chi tiết từ
탁송 / takssong /
Sự ký gửi.
탁송하다 ký gửi
Ví dụ:
탁송품
hàng ký gửi.
Từ liên quan:
용달 중량화물 집하 집화 월변 대절 차량 공임 합승 공매 환적 증차 선금 선납 국제택배 선편 승합 임차 용달차 출고
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Gửi hàng
19:31 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Chuyển phát nhanh
19:31 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Dùng trong logistics hoặc giao hàng
19:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 送 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý