한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
탁하다
[ takada ]
vẩn đục
탁하다
[ takada ]
đục, mờ, vẩn đục, u ám, lờ mờ.
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
탁하다 / takada /
tính từ



Vẩn đục
액체나 공기 등에 다른 물질이 섞여 흐리다.
Những thứ như chất lỏng hay không khí bị hòa lẫn với vật chất khác và vẩn đục.
U ám, ảm đạm
얼굴에 나타난 기운이 흐릿하다.
Khí thế u ám thể hiện trên khuôn mặt.
Âm u, mờ ám
성질이 분명하지 않고 바르지 못하다.
Tính chất không rõ ràng và đúng đắn.
Ồm ồm
소리가 거칠고 굵다.
Âm thanh thô và to.
Từ liên quan:
향기롭다 칙칙하다 짱짱하다 느끼하다 잔잔하다 오슬오슬 은은하다 시큰시큰 향긋하다 더럽다 찌르르 얼얼하다 신비롭다 싱겁다 희끗희끗 상쾌하다 푸석푸석 질기다 짜증스럽다 굳세다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trong trẻo, rõ ràng
14:31 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
chỉ sự sạch sẽ
14:31 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
dùng để miêu tả nước
14:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý