JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

탁하다
[ takada ]
vẩn đục
탁하다
[ takada ]
đục, mờ, vẩn đục, u ám, lờ mờ.

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

탁하다 / takada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Vẩn đục
액체나 공기 등에 다른 물질이 섞여 흐리다.
Những thứ như chất lỏng hay không khí bị hòa lẫn với vật chất khác và vẩn đục.
icon Jaemy dictionary
U ám, ảm đạm
얼굴에 나타난 기운이 흐릿하다.
Khí thế u ám thể hiện trên khuôn mặt.
icon Jaemy dictionary
Âm u, mờ ám
성질이 분명하지 않고 바르지 못하다.
Tính chất không rõ ràng và đúng đắn.
icon Jaemy dictionary
Ồm ồm
소리가 거칠고 굵다.
Âm thanh thô và to.

Từ liên quan:

향기롭다 칙칙하다 짱짱하다 느끼하다 잔잔하다 오슬오슬 은은하다 시큰시큰 향긋하다 더럽다 찌르르 얼얼하다 신비롭다 싱겁다 희끗희끗 상쾌하다 푸석푸석 질기다 짜증스럽다 굳세다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

탁하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới