한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
탄두
[ tandu ]
đầu nổ của tên lửa hay ngư lôi.
Các từ gợi ý
핵탄두
【haektandu】
Đầu đạn hạt nhân.
Chi tiết từ
탄두 / tandu /
Đầu nổ của tên lửa hay ngư lôi.
Ví dụ:
핵탄두
tên lửa hạt nhân.
Từ liên quan:
발사관 장탄 폭약 고폭탄 폭뢰 핵탄두 장약 램제트 MIRV 유탄 근접신관 호밍 탄창 기폭 다탄두 방사포 발사차량 고각 총열 외기권
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đầu đạn
15:53 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
phần nổ của tên lửa
15:53 21-07-2026
Trang An
Thành viên
liên quan đến quân sự
15:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý