JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

탄두
[ tandu ]
đầu nổ của tên lửa hay ngư lôi.

Các từ gợi ý

핵탄두
【haektandu】
Đầu đạn hạt nhân.

Chi tiết từ

탄두 / tandu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đầu nổ của tên lửa hay ngư lôi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

핵탄두

tên lửa hạt nhân.

Từ liên quan:

발사관 장탄 폭약 고폭탄 폭뢰 핵탄두 장약 램제트 MIRV 유탄 근접신관 호밍 탄창 기폭 다탄두 방사포 발사차량 고각 총열 외기권

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

탄두ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới