JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

탄력을 받다
[ tanryeogeul batda ]
được thúc đẩy

Các từ gợi ý

탄력적
【talryeokjjeok】
có tính đàn hồi, có tính co dãn
받다
【battta】
húc, đâm
뒤받다
【dwibattta】
cãi lại
밭
【bat】
rẫy, nương, vườn
받히다
【bachida】
bị húc, bị lao vào, bị đâm vào
들이받다
【deuribattta】
bị đụng vào, bị va vào
풀밭
【pulbat】
đồng cỏ, bãi cỏ, ruộng cỏ
탄력
【talryeok】
sự đàn hồi, sự co dãn
각광을 받다
【gakgwangeul batda】
trở nên nổi tiếng
말을 받다
【mareul batda】
tiếp lời
뜻을 받다
【tteudeul batda】
tuân theo, thuận theo
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
탄력성
【talryeoksseong】
tính đàn hồi, tính co dãn
날(을) 받다
【nal(eul) batda】
lấy ngày
을종
【euljjong】
hạng hai
Xem thêm

Chi tiết từ

탄력을 받다 / tanryeogeul batda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Được thúc đẩy
점차 증가하거나 많아지다.
Dần tăng lên hay nhiều lên.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

탄력을 받다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới