한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
탄맥
[ tanmaek ]
Vỉa than, mạch than.
Chi tiết từ
탄맥 / tanmaek /
danh từ
Vỉa than, mạch than.
Từ điển mở
Danh Hồng
Thành viên
có giá trị kinh tế
16:20 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường nói về khai thác
16:20 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
mạch than
16:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý