한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
탄자니아
[ tanjania ]
Tanzania
Chi tiết từ
탄자니아 / tanjania /
danh từ
Tanzania
아프리카 대륙 동부에 인도양과 맞닿아 있는 나라. 주요 생산물은 커피와 목화 등이다. 공용어는 스와힐리 어와 영어이고 수도는 도도마이다.
Nước tiếp giáp với Ấn Độ Dương, ở phía Đông đại lục Châu Phi; sản phẩm chủ yếu có cà phê và bông vải; ngôn ngữ chính thức là tiếng Swahili, tiếng Anh và thủ đô là Dodoma.
Từ liên quan:
다르에스살람 우간다 잠비아 모리타니아 캄보디아 모잠비크 케냐
Từ điển mở
Nghi Cát
Thành viên
quốc gia châu Phi
18:18 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong địa lý
18:18 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Tanzania
18:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý