한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
탈
[ tal ]
mặt nạ
탈
[ tal ]
biến cố, sự cố
Các từ gợi ý
탈바꿈
【talbakkum】
sự biến đổi, sự thay đổi, sự đổi mới, sự lột xác
탈것
【talkkeot】
phương tiện đi lại
탈춤
【talchum】
múa mặt nạ
탈북
【talbuk】
Trốn khỏi Bắc Hàn.
탈냉전
【talraengjeon】
sự chấm dứt chiến tranh lạnh, sự kết thúc chiến tranh lạnh
탈고
【talgo】
sự hoàn thành bản thảo
배탈
【baetal】
rối loạn tiêu hóa
탈바가지
【talbagaji】
mặt nạ gáo (bí ngô...)
뒤탈
【dwital】
vấn đề về sau
술탈
【sultal】
Bệnh tật phát sinh do uống rượu.
탈놀이
【talrori】
talloli; kịch múa mặt nạ
뒤탈
【dwital】
hậu qủa về sau, rắc rối về sau.
속탈
【soktal】
chứng rối loạn dạ dày.
무탈
【mutal】
khoẻ mạnh, lành mạnh.
탈나다
【talnada】
(사고) xảy ra sự cố, xảy ra tai nạn
Xem thêm
Chi tiết từ
탈 / tal /
danh từ

Mặt nạ
얼굴을 가리거나 다르게 꾸미기 위해 사람이나 동물의 얼굴 모양을 본떠서 만든 것.
Cái làm bằng cách mô phỏng theo hình dáng gương mặt của người hay động vật để che mặt hay trang trí cho khác đi.
Bộ mặt giả dối, mặt nạ
속뜻을 감추고 겉으로 거짓을 꾸미는 엉큼한 얼굴. 또는 그런 태도나 모습.
Gương mặt tinh quái ngụy tạo giả dối bên ngoài và che giấu ý nghĩ bên trong. Hoặc bộ dạng hay thái độ như vậy.
(가면) chiếc mặt nạ, sự cải trang.
Ví dụ:
탈을 쓰다
đeo mặt nạ, giấu mặt, trá hình (행위, 감정을 숨기다).
Từ đồng nghĩa:
변고 가면 마스크
Từ liên quan:
탄 타면 타야 탈수 타기 탈바가지 갈
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý