한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
탐방하다
[ tambanghada ]
khám phá, thám hiểm
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
탐방
【tambang】
tiếng bì bõm, tiếng rơi tõm, tùm.
탐방
【tambang】
sự khám phá, sự thám hiểm
탐방기
【tambanggi】
ký sự thám hiểm, ký sự tham quan, ký sự phỏng vấn
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
탐방하다 / tambanghada /
động từ

Khám phá, thám hiểm
어떤 사실이나 소식을 알아내기 위해 사람이나 장소를 찾아가다.
Tìm đến người hay địa điểm nào đó để tìm ra tin tức hay sự thật nào đó.
Tham quan, thám hiểm
명승지나 유적지를 구경하기 위해 찾아가다.
Tìm đến để thưởng ngoạn danh thắng hoặc di tích.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thăm thú
17:10 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
khảo sát
17:10 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường liên quan đến du lịch
17:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý