한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
탐조
[ tamjo ]
Chiếu, rọi đèn tìm kiếm.
Các từ gợi ý
탐조등
【tamjodeung】
đèn pha
Chi tiết từ
탐조 / tamjo /
danh từ

Chiếu, rọi đèn tìm kiếm.
Ví dụ:
해상을 탐조하다
chiếu sáng trên biển.
Từ liên quan:
들새 극지 천혜 천연림 암장 밀렵 황어 물새 야생 철새 생태 산새 누에섬 곰취 염습지 만년설 멧새 서식처 우포늪 마멋
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngắm chim
17:02 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
quan sát động vật
17:02 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong nghiên cứu
17:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý