JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

탓
[ tat ]
vì, tại, bởi, do

Các từ gợi ý

탓하다
【tatada】
đổ lỗi, đổ tội, than trách
-는 탓
【-neun tat】
do, vì, bởi
-은 탓
【-eun tat】
do, vì, bởi
-ㄴ 탓
【-ㄴ tat】
do, vì, bởi
못되면 조상 탓 (잘되면 제 탓)
【motdoemyeon josang tat (jaldoemyeon je tat)】
(nếu hư thì tại tổ tiên còn nên thì bởi do mình)
안되면 조상[산소] 탓
【andoemyeon josang[sanso] tat】
(không được bèn đổ lỗi cho tổ tiên), việc không được tại trời
잘되면 제 탓[복] 못되면 조상[남] 탓
【jaldoemyeon je tat[bok] motdoemyeon josang[nam] tat】
(tốt thì do mình, xấu đổ tại tổ tiên)
길이 아니거든[아니면] 가지 말고 말이 아니거든[아니면] 듣지[탓하지] 말라
【giri anigeodeun[animyeon] gaji malgo mari anigeodeun[animyeon] deutji[tathaji] malra】
(Đường không đúng thì đừng đi, lời nói không đúng thì đừng nghe)

Chi tiết từ

탓 / tat /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Vì, tại, bởi, do
부정적인 현상이 생겨난 원인이나 이유.
Lý do hay nguyên nhân mà hiện tượng mang tính phủ định xuất hiện.
icon Jaemy dictionary
Vì, tại, bởi, do
핑계로 삼아 잘못된 일을 나무라거나 원망하는 일.
Sự lấy cớ để oán trách hoặc phàn nàn việc sai trái.
icon Jaemy dictionary
(원인) nguyên nhân, lí do, nguyên do
icon Jaemy dictionary
(잘못) sự sai lầm, sự lỗi lầm
icon Jaemy dictionary
(영향) sự ảnh hưởng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…의 탓이다

lỗi của ai đó

icon Jaemy dictionary

기후 탓으로

tại khí hậu

icon Jaemy dictionary

나이 탓으로

do tuổi tác

icon Jaemy dictionary

남의 탓으로 돌리다

đổ lỗi cho ai đó.

Từ liên quan:

소홀 덕분 처사 음습 당혹 처신 팽배

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

탓ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới