JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

태
[ tae ]
vẻ đẹp
태
[ tae ]
thai, nhau thai.
태
[ tae ]
(새 쫒는) cây gậy, gậy (đuổi chim).

Các từ gợi ý

첫해
【cheotae】
năm đầu
티격태격하다
【tigyeoktaegyeokada】
giành giật, cãi lộn, cãi cọ
능동태
【neungdongtae】
thể chủ động
태깔
【taekkal】
kiểu dáng và mầu sắc
태상왕
【taesangwang】
Thái Thượng Vương.
왜태
【waetae】
loại cá pôlắc to.
타태
【tatae】
sự nạo thai.
태질
【taejil】
Vứt, ném mạnh.
수동태
【sudongtae】
thể bị động
태부족
【taebujok】
sự quá thiếu hụt, sự thiếu hụt nghiêm trọng
태없다
【taeeoptta】
chân thật, khiêm tốn, không khoe khoang.
택하다
【taekada】
chọn lựa, chọn lọc, tuyển chọn.
태권도
【taekkwondo】
Taekwondo
태가
【taekka】
tiền bốc vác, công khuân vác, chuyên chở.
택하다
【taekada】
chọn, lựa
Xem thêm

Chi tiết từ

태 / tae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Vẻ đẹp
옷차림이나 몸가짐 등을 잘 꾸며서 아름답고 보기 좋은 모양.
Hình ảnh trông đẹp và bắt mắt do kết hợp khéo léo quần áo hay cơ thể.
icon Jaemy dictionary
Vẻ ngoài
겉에 나타나는 태도나 모양새.
Thái độ hay dáng vẻ thể hiện ra bên ngoài.
icon Jaemy dictionary
Vẻ ngoài
일부러 꾸며서 드러내려는 태도.
Thái độ chủ định làm đẹp rồi thể hiện.

Từ đồng nghĩa:

맵시

Từ liên quan:

유 아 보 김 기

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

태ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới