한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
태백성
[ taebaeksseong ]
Sao Thái Bạch [thiên văn].
Chi tiết từ
태백성 / taebaeksseong /
danh từ
Sao Thái Bạch [thiên văn].
Từ liên quan:
음산 칭동 오얏 상현달 추분점 계음 삼태 객성 종모 쇠골 손우 양달 귀방 추백 홍엽 버렁 소괴 차탁 곡령 자충
Từ điển mở
Đạt Kiến
Thành viên
Thường dùng khi đề cập địa lý
16:14 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Thành phố Taebaek
16:14 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Khu vực núi
16:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý