한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
태수
[ taesu ]
(역사) thái thú.
Chi tiết từ
태수 / taesu /
(역사) thái thú.
Từ liên quan:
왕항 영선 축주 기태 도승 왕봉
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thái sử
14:16 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
người cai quản
14:16 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
chức vụ trong lịch sử
14:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý