JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

태우다
[ taeuda ]
đốt

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
속태우다
【soktaeuda】
(남을) làm (người khác) phiền muộn, lo lắng, lo âu
간장을 태우다
【ganjangeul taeuda】
(đốt cháy ruột cháy gan), lòng như lửa đốt, sốt ruột sốt gan, làm cho sốt ruột sốt gan
가슴을 태우다
【gaseumeul taeuda】
sốt ruột
속(을) 태우다
【sok(eul) taeuda】
nóng lòng
애간장(을) 태우다
【aeganjang(eul) taeuda】
(đốt cháy tâm can) cháy cả ruột gan, đốt cháy ruột gan
비행기(를) 태우다
【bihaenggi(reul) taeuda】
(cho đi máy bay) cho lên mây, cho đi tàu bay giấy
빈대 잡으려고 초가삼간 태운다
【bindae jabeuryeogo chogasamgan taeunda】
đốt nhà tranh để định bắt rệp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
Xem thêm

Chi tiết từ

태우다 / taeuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đốt
불을 붙여 어떤 것을 타게 하다.
Châm lửa và làm cho cái nào đó cháy.
icon Jaemy dictionary
Cháy nắng, rám nắng
피부에 햇볕을 오래 쬐어 검게 변하게 하다.
Chiếu ánh mặt trời lâu vào da làm cho nó đen đi.
icon Jaemy dictionary
Cháy, khê
음식을 검게 변할 정도로 지나치게 익히다.
Làm cho chín quá tới mức thức ăn biến thành màu đen.
icon Jaemy dictionary
Hút (thuốc lá)
담배를 피우다.
Hút thuốc lá.
icon Jaemy dictionary
Nóng lòng, sốt ruột
몹시 불안해하거나 걱정하다.
Rất bất an và lo lắng.
icon Jaemy dictionary
Làm cho sốt ruột, làm cho nóng ruột
몹시 불안하게 하거나 걱정하게 하다.
Làm cho rất bất an hoặc lo lắng.
icon Jaemy dictionary
Chở
차나 배와 같은 탈것이나 짐승의 등에 타게 하다.
Làm cho được cưỡi trên lưng thú vật hoặc đi trên những phương tiện như xe cộ, tàu thuyền.
icon Jaemy dictionary
Trượt
바닥이 미끄러운 곳에서 어떤 기구를 이용하여 달리게 하다.
Sử dụng dụng cụ nào đó để làm cho chạy được ở các nơi có bề mặt trơn nhẵn.
icon Jaemy dictionary
Cho đu, cho ngồi
그네나 시소 등의 놀이 기구를 타게 하다.
Làm cho chơi được các trò chơi như đánh đu, bập bênh...
icon Jaemy dictionary
(연소) đốt cháy, đốt lửa, phóng hỏa
icon Jaemy dictionary
(소각) đốt đi, thiêu hủy.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

태워 버리다

đốt cháy.

icon Jaemy dictionary
(그슬리다) làm cháy, đốt xém.
icon Jaemy dictionary
(애태우다) làm cho phiền muộn, lo lắng như thiêu đốt trong lòng
icon Jaemy dictionary
(걱정) làm cho lo lắng, lo nghĩ.
icon Jaemy dictionary
(탈것에) cho đi cùng, chở theo, đem theo

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

태워 주다

cho đi nhờ, cho đi cùng (자기 차에).

icon Jaemy dictionary
(분배) phân bổ, phân chia, chia chác
icon Jaemy dictionary
(상금 등을) phân chia, trao thưởng
icon Jaemy dictionary
(노름․내기에) đặt tiền đánh bạc, cá cược

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

돈을 태우다

đặt tiền.

Từ liên quan:

덮다 경작하다 줍다 끄다 긁다 씹다 삼키다 달래다 씻다 끓이다 운반하다 피우다 불다 늘이다 캐다 지르다 읊다 피하다 지니다 잡풀

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

태우다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới