한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
태우다
[ taeuda ]
đốt
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
속태우다
【soktaeuda】
(남을) làm (người khác) phiền muộn, lo lắng, lo âu
간장을 태우다
【ganjangeul taeuda】
(đốt cháy ruột cháy gan), lòng như lửa đốt, sốt ruột sốt gan, làm cho sốt ruột sốt gan
가슴을 태우다
【gaseumeul taeuda】
sốt ruột
속(을) 태우다
【sok(eul) taeuda】
nóng lòng
애간장(을) 태우다
【aeganjang(eul) taeuda】
(đốt cháy tâm can) cháy cả ruột gan, đốt cháy ruột gan
비행기(를) 태우다
【bihaenggi(reul) taeuda】
(cho đi máy bay) cho lên mây, cho đi tàu bay giấy
빈대 잡으려고 초가삼간 태운다
【bindae jabeuryeogo chogasamgan taeunda】
đốt nhà tranh để định bắt rệp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
Xem thêm
Chi tiết từ
태우다 / taeuda /
động từ








Đốt
불을 붙여 어떤 것을 타게 하다.
Châm lửa và làm cho cái nào đó cháy.
Cháy nắng, rám nắng
피부에 햇볕을 오래 쬐어 검게 변하게 하다.
Chiếu ánh mặt trời lâu vào da làm cho nó đen đi.
Cháy, khê
음식을 검게 변할 정도로 지나치게 익히다.
Làm cho chín quá tới mức thức ăn biến thành màu đen.
Hút (thuốc lá)
담배를 피우다.
Hút thuốc lá.
Nóng lòng, sốt ruột
몹시 불안해하거나 걱정하다.
Rất bất an và lo lắng.
Làm cho sốt ruột, làm cho nóng ruột
몹시 불안하게 하거나 걱정하게 하다.
Làm cho rất bất an hoặc lo lắng.
Chở
차나 배와 같은 탈것이나 짐승의 등에 타게 하다.
Làm cho được cưỡi trên lưng thú vật hoặc đi trên những phương tiện như xe cộ, tàu thuyền.
Trượt
바닥이 미끄러운 곳에서 어떤 기구를 이용하여 달리게 하다.
Sử dụng dụng cụ nào đó để làm cho chạy được ở các nơi có bề mặt trơn nhẵn.
Cho đu, cho ngồi
그네나 시소 등의 놀이 기구를 타게 하다.
Làm cho chơi được các trò chơi như đánh đu, bập bênh...
(연소) đốt cháy, đốt lửa, phóng hỏa
(소각) đốt đi, thiêu hủy.
Ví dụ:
태워 버리다
đốt cháy.
(그슬리다) làm cháy, đốt xém.
(애태우다) làm cho phiền muộn, lo lắng như thiêu đốt trong lòng
(걱정) làm cho lo lắng, lo nghĩ.
(탈것에) cho đi cùng, chở theo, đem theo
Ví dụ:
태워 주다
cho đi nhờ, cho đi cùng (자기 차에).
(분배) phân bổ, phân chia, chia chác
(상금 등을) phân chia, trao thưởng
(노름․내기에) đặt tiền đánh bạc, cá cược
Ví dụ:
돈을 태우다
đặt tiền.
Từ liên quan:
덮다 경작하다 줍다 끄다 긁다 씹다 삼키다 달래다 씻다 끓이다 운반하다 피우다 불다 늘이다 캐다 지르다 읊다 피하다 지니다 잡풀
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đốt cháy
15:49 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
gây ra sự nóng bỏng
15:49 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
có thể dùng trong nấu ăn
15:49 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý