한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
탱커
[ taengkeo ]
(유조선) tàu chở dầu.
Chi tiết từ
탱커 / taengkeo /
(유조선) tàu chở dầu.
Ví dụ:
오일(oil) 탱커
tàu chở dầu.
Từ liên quan:
딜러 궁수 빙결 창병 티르 급유 헨치
Từ điển mở
Phong Yên
Thành viên
phương tiện vận chuyển
18:47 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng trong ngành hàng hải
18:47 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tàu chở dầu
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý