JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

터
[ teo ]
định, sẽ, chắc sẽ

Các từ gợi ý

집터
【jipteo】
nền nhà, đất xây nhà
싸움터
【ssaumteo】
chiến trường, bãi chiến trường
샘터
【saemteo】
trạm nước máy
흉터
【hyungteo】
vết sẹo
일터
【ilteo】
nơi làm việc
터놓다
【teonota】
thông, mở
털어놓다
【teoreonota】
lôi tuột ra, lôi hết ra
훑어보다
【hulteoboda】
nhìn một lượt, nhìn lướt (từ đầu đến cuối)
턱없다
【teogeoptta】
vô lý, vô căn cứ
이를테면
【ireultemyeon】
hay nói khác đi
장터
【jangteo】
chợ, ngôi chợ
전쟁터
【jeonjaengteo】
chiến trường
사냥터
【sanyangteo】
địa điểm săn bắn
나루터
【naruteo】
khuôn viên bến đò, khuôn viên bến phà, khuôn viên bến tàu
낚시터
【nakssiteo】
chỗ câu cá
Xem thêm

Chi tiết từ

터 / teo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Định, sẽ, chắc sẽ
예정이나 추측, 의지를 나타내는 말.
Từ thể hiện dự định, suy đoán hay ý định.
icon Jaemy dictionary
Cảnh
처지나 상황.
Tình cảnh hay tình huống.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Khu đất, nền đất
건물을 지었거나 지을 자리.
Chỗ đã xây hoặc sẽ xây tòa nhà.
icon Jaemy dictionary
Bãi đất
집이나 밭 등이 없는 빈 땅.
Đất trống không có nhà hoặc nương rẫy.
icon Jaemy dictionary
Cơ sở
어떤 일이 이루어지는 밑바탕.
Nền tảng mà việc nào đó được hình thành.
icon Jaemy dictionary
Nơi, chỗ, vết
'자리'나 '장소'의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện nghĩa ""vị trí"" hay ""địa điểm"".
icon Jaemy dictionary
(예정) dự định, kế hoạch, dự tính.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…할 터이다

có ý định, có dự tính, có kế hoạch.

icon Jaemy dictionary
(집터) mảnh, lô (đất)
icon Jaemy dictionary
(기초) nền tảng, nền móng, căn cứ, cơ sở

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

터를 다지다

xây dựng nền tảng

icon Jaemy dictionary

터를 닦다

đặt nền tảng, đặt nền móng, chuẩn bị cho.

Từ đồng nghĩa:

공터 공지

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

터ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới