JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

터놓다
[ teonota ]
thông, mở

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
속(을) 주다[터놓다]
【sok(eul) juda[teonota]】
trút nỗi lòng, kể lể
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

터놓다 / teonota /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Thông, mở
막힌 길이나 닫힌 문 등을 통하게 하다.
Làm thông đường bị tắc hay cửa bị đóng.
icon Jaemy dictionary
Thổ lộ, giãi bày
마음에 숨기는 것이 없이 드러내다.
Bộc lộ hết mà không giấu diếm trong lòng.
icon Jaemy dictionary
(막힌 것을) giải thoát, giải phóng, giải tỏa.
icon Jaemy dictionary
(마음을) thổ lộ, bày tỏ, bộc bạch.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

(마음을) 터놓고

thổ lộ tâm can

icon Jaemy dictionary

터놓고 말하면

nếu bộc bạch hết, nếu nói thẳng ra.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

터놓다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới