한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
터놓다
[ teonota ]
thông, mở
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
속(을) 주다[터놓다]
【sok(eul) juda[teonota]】
trút nỗi lòng, kể lể
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
터놓다 / teonota /
động từ

Thông, mở
막힌 길이나 닫힌 문 등을 통하게 하다.
Làm thông đường bị tắc hay cửa bị đóng.
Thổ lộ, giãi bày
마음에 숨기는 것이 없이 드러내다.
Bộc lộ hết mà không giấu diếm trong lòng.
(막힌 것을) giải thoát, giải phóng, giải tỏa.
(마음을) thổ lộ, bày tỏ, bộc bạch.
Ví dụ:
(마음을) 터놓고
thổ lộ tâm can
터놓고 말하면
nếu bộc bạch hết, nếu nói thẳng ra.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mở ra
18:47 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Chia sẻ cảm xúc
18:47 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Trong giao tiếp cá nhân
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý