JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

턱
[ teok ]
bậu

Các từ gợi ý

턱받이
【teokppaji】
yếm dãi
아래턱
【araeteok】
cằm dưới
턱걸이
【teokkkeori】
môn đu xà
한턱
【hanteok】
sự khao, sự đãi
턱없다
【teogeoptta】
vô lý, vô căn cứ
턱시도
【teokssido】
áo tuxedo
턱뼈
【teokppyeo】
xương hàm
주걱턱
【jugeokteok】
cằm lưỡi cày.
중턱
【jungteok】
ở giữa, ở lưng chừng
턱수염
【teokssuyeom】
râu cằm.
창턱
【changteok】
bậu cửa sổ
고개턱
【gogaeteok】
đỉnh đèo, đỉnh dốc, đỉnh núi
문턱
【munteok】
ngạch cửa
위턱
【witeok】
Cái cằm trên.
산중턱
【sanjungteok】
Sườn núi.
Xem thêm

Chi tiết từ

턱 / teok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bậu
평평한 곳의 어느 한 부분이 조금 높이 되었거나 튀어나온 자리.
Phần cao hơn một chút hoặc nhô ra trên bề mặt bằng phẳng.
icon Jaemy dictionary
Cằm
사람의 얼굴에서 입 아래의 뾰족하게 나온 부분.
Phần dưới miệng nhô nhọn ra trên khuôn mặt của con người.
icon Jaemy dictionary
Hàm
입의 위와 아래에 위치해 발음을 하거나 음식 등을 씹는 역할을 하는 기관.
Bộ phận ở trên và dưới của miệng, đóng vai trò phát âm hoặc nhai thức ăn...
icon Jaemy dictionary
Sự thết đãi, sự khao
좋은 일이 있을 때 다른 사람에게 음식을 대접하는 일.
Sự tiếp đãi người khác bữa ăn khi có việc tốt.
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Lý, lẽ
그렇게 되어야 할 까닭이나 이유.
Duyên cớ hay lí do phải trở thành như vậy.
icon Jaemy dictionary
Mức, tình trạng
그만한 정도나 처지.
Mức độ hoặc hoàn cảnh chỉ được như vậy.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Phào, nhẹ nhàng
긴장 등이 갑자기 풀리는 모양.
Hình ảnh điều lo lắng bất ngờ được giải tỏa.
icon Jaemy dictionary
Toẹt
침을 매우 세게 뱉는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng nhổ nước bọt rất mạnh. Hoặc hình ảnh đó.
icon Jaemy dictionary
(안심) an tâm, thanh thản, an vui.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

(마음이) 턱 놓이다

giữ cho tâm hồn được thanh thản.

icon Jaemy dictionary
(잡는 꼴) chặt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

턱 잡다

nắm, túm chặt.

icon Jaemy dictionary
(의젓이) đàng hoàng, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

의자에 턱앉다

ngồi đàng hoàng trên ghế.

icon Jaemy dictionary
Cằm, quai hàm

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

턱을 쓰다듬다

xoa cằm

icon Jaemy dictionary

턱이 빠지다

trật quai hàm

icon Jaemy dictionary

턱뼈

xương cằm.

icon Jaemy dictionary
(높은데) chỗ cao lên, nhô lên
icon Jaemy dictionary
(까닭) lý do, nguyên do, nguyên cớ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

내가 알 턱이 있나

tôi có biết nguyên cớ gì đâu?

icon Jaemy dictionary
(정도) mức độ, qui mô, tình cảnh như vậy

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그저 그 턱이다

khoảng trong phạm vi đó, khoảng chừng đó.

icon Jaemy dictionary
(대접) sự tiếp đãi, chiêu đãi. khao, thiết đãi

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

한턱 내다

chiêu đãi, thiết đãi, khao.

Từ liên quan:

콧등 무턱 팔목 코밑 허리 굴근 탈골 뒷목 인중

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

턱ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới