한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
털다
[ teolda ]
giũ, phủi
Các từ gợi ý
털
【teol】
lông, tóc, râu
털끝
【teolkkeut】
phần đầu của lông
너털너털
【neoteolreoteol】
tả tơi
솜털
【somteol】
sợi bông, lông sợi bông
머리털
【meoriteol】
sợi tóc
털실
【teolsil】
len
코털
【koteol】
lông mũi
털가죽
【teolgajuk】
da còn lông
새털
【saeteol】
lông chim
털어놓다
【teoreonota】
lôi tuột ra, lôi hết ra
털갈다
【teolgalda】
(새가) thay lông
털모자
【teolmoja】
mũ lông, mũ len
양털
【yangteol】
lông cừu
털장갑
【teoljanggap】
găng tay len
잔털
【janteol】
lông tơ, lông lún phún
Xem thêm
Chi tiết từ
털다 / teolda /
động từ



Giũ, phủi
어떤 것에 달려 있거나 붙어 있는 것을 떼어 내기 위해 흔들거나 치다.
Lắc hoặc đập để làm cho cái dính hoặc bám vào cái nào đó rơi ra.
Giũ sạch
자기가 가지고 있는 것을 남김없이 내다.
Bỏ ra tất cả những cái mình có, không để lại chút nào.
Xoáy, chôm, cuỗm
재물이 보관된 장소에 몰래 들어가 물건을 모조리 빼앗거나 훔치다.
Lẻn vào nơi tài sản được cất giữ và cướp đi hoặc lấy trộm đồ vật một cách phi pháp.
Giũ bỏ
일이나 감정, 병 등을 완전히 극복하거나 말끔히 정리하다.
Khắc phục một cách hoàn toàn hoặc thu xếp một cách gọn gàng công việc, tình cảm, bệnh tật v.v...
(떨다) rũ, phủi, trải (먼지를) phủi bụi, trải bụi.
(내다) hết sạch.
Ví dụ:
있는 돈을 다 털다
tiêu sạch số tiền có được.
(도둑이) ăn cướp, ăn cắp, ăn trộm.
Từ liên quan:
캐다 굶다 벅벅 뜯다 한움큼 훌떡 튀다 게거품 탈탈 깎다 밥풀 칼침 쫓다 물쓰듯 후려 한탕 등친 매혈 운반하다 거반
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lột sạch
19:14 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Làm rỗng
19:14 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh trộm cắp
19:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý