JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

털다
[ teolda ]
giũ, phủi

Các từ gợi ý

털
【teol】
lông, tóc, râu
털끝
【teolkkeut】
phần đầu của lông
너털너털
【neoteolreoteol】
tả tơi
솜털
【somteol】
sợi bông, lông sợi bông
머리털
【meoriteol】
sợi tóc
털실
【teolsil】
len
코털
【koteol】
lông mũi
털가죽
【teolgajuk】
da còn lông
새털
【saeteol】
lông chim
털어놓다
【teoreonota】
lôi tuột ra, lôi hết ra
털갈다
【teolgalda】
(새가) thay lông
털모자
【teolmoja】
mũ lông, mũ len
양털
【yangteol】
lông cừu
털장갑
【teoljanggap】
găng tay len
잔털
【janteol】
lông tơ, lông lún phún
Xem thêm

Chi tiết từ

털다 / teolda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Giũ, phủi
어떤 것에 달려 있거나 붙어 있는 것을 떼어 내기 위해 흔들거나 치다.
Lắc hoặc đập để làm cho cái dính hoặc bám vào cái nào đó rơi ra.
icon Jaemy dictionary
Giũ sạch
자기가 가지고 있는 것을 남김없이 내다.
Bỏ ra tất cả những cái mình có, không để lại chút nào.
icon Jaemy dictionary
Xoáy, chôm, cuỗm
재물이 보관된 장소에 몰래 들어가 물건을 모조리 빼앗거나 훔치다.
Lẻn vào nơi tài sản được cất giữ và cướp đi hoặc lấy trộm đồ vật một cách phi pháp.
icon Jaemy dictionary
Giũ bỏ
일이나 감정, 병 등을 완전히 극복하거나 말끔히 정리하다.
Khắc phục một cách hoàn toàn hoặc thu xếp một cách gọn gàng công việc, tình cảm, bệnh tật v.v...
icon Jaemy dictionary
(떨다) rũ, phủi, trải (먼지를) phủi bụi, trải bụi.
icon Jaemy dictionary
(내다) hết sạch.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

있는 돈을 다 털다

tiêu sạch số tiền có được.

icon Jaemy dictionary
(도둑이) ăn cướp, ăn cắp, ăn trộm.

Từ liên quan:

캐다 굶다 벅벅 뜯다 한움큼 훌떡 튀다 게거품 탈탈 깎다 밥풀 칼침 쫓다 물쓰듯 후려 한탕 등친 매혈 운반하다 거반

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

털다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới