한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
텁석
[ teopsseok ]
bất ngờ, thình lình, đột xuất.
Các từ gợi ý
텁석부리
【teopsseokppuri】
người râu rậm
텁석나룻
【teopsseongnarut】
râu ria bờm xờm, rậm rạp.
Chi tiết từ
텁석 / teopsseok /
Bất ngờ, thình lình, đột xuất.
Ví dụ:
텁석 움켜쥐다
cầm lấy bất ngờ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
âm thanh nặng nề
15:48 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
cảm giác nặng nề, trì trệ
15:48 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường liên quan đến vận động
15:48 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý