한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
텔렉스
[ telrekseu ]
hệ thống liên lạc bằng máy điện báo ghi chữ.
Chi tiết từ
텔렉스 / telrekseu /
Hệ thống liên lạc bằng máy điện báo ghi chữ.
Từ liên quan:
팩시밀리 다이얼업 공중망 직통전화 텔레타이프
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Máy gửi tin
19:05 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Thiết bị liên lạc
19:05 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Thường dùng trong văn phòng
19:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý