JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

토
[ to ]
Tiểu từ
토
[ to ]
thứ bảy

Các từ gợi ý

톡톡하다
【toktokada】
dày dặn
고령토
【goryeongto】
đất sét kaolin
토요일
【toyoil】
thứ bảy
토담
【todam】
vách đất, tường đất.
토미사일
【tomisail】
Tên lửa TOW.
명토
【myeongto】
ra dấu, ngụ ý.
토현삼
【tohyeonsam】
[식물학] cây huyền sâm đất.
부식토
【busikto】
Đất mùn.
토박이
【tobagi】
dân thổ cư, dân sống lâu đời (ở địa bàn).
토담
【todam】
tường đất, bờ rào đất
토-
【to-】
thổ
토박이
【tobagi】
dân gốc, dân bản địa, dân thổ địa
토박이말
【tobagimal】
từ gốc, từ bản xứ
토착화
【tochakwa】
sự bản địa hóa, sự ăn sâu bắt rễ, việc làm cho cắm rễ
토착하다
【tochakada】
định cư, gắn bó với địa phương
Xem thêm

Chi tiết từ

토 / to /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tiểu từ
명사, 대명사, 수사, 부사, 어미 등에 붙어 그 말과 다른 말과의 문법적 관계를 표시하거나 그 말의 뜻을 도와주는 품사.
Từ loại gắn vào danh từ, đại từ, số từ, phó từ, vĩ tố… để biểu thị quan hệ ngữ pháp của từ đó với các từ khác hoặc bổ nghĩa cho từ đó.
icon Jaemy dictionary
(조사) tiểu từ, từ đứng sau các danh từ, đại từ và số từ để tạo thành bổ ngữ.

Từ đồng nghĩa:

조사

Từ liên quan:

화 금 월 목 9월 3일 8월 토론 일 오후 첫밗 오전 평일 금- 냠냠 쿨쿨 종강 개굴 입추 주말

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

토ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới