한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
토
[ to ]
Tiểu từ
토
[ to ]
thứ bảy
Các từ gợi ý
톡톡하다
【toktokada】
dày dặn
고령토
【goryeongto】
đất sét kaolin
토요일
【toyoil】
thứ bảy
토담
【todam】
vách đất, tường đất.
토미사일
【tomisail】
Tên lửa TOW.
명토
【myeongto】
ra dấu, ngụ ý.
토현삼
【tohyeonsam】
[식물학] cây huyền sâm đất.
부식토
【busikto】
Đất mùn.
토박이
【tobagi】
dân thổ cư, dân sống lâu đời (ở địa bàn).
토담
【todam】
tường đất, bờ rào đất
토-
【to-】
thổ
토박이
【tobagi】
dân gốc, dân bản địa, dân thổ địa
토박이말
【tobagimal】
từ gốc, từ bản xứ
토착화
【tochakwa】
sự bản địa hóa, sự ăn sâu bắt rễ, việc làm cho cắm rễ
토착하다
【tochakada】
định cư, gắn bó với địa phương
Xem thêm
Chi tiết từ
토 / to /
danh từ
Tiểu từ
명사, 대명사, 수사, 부사, 어미 등에 붙어 그 말과 다른 말과의 문법적 관계를 표시하거나 그 말의 뜻을 도와주는 품사.
Từ loại gắn vào danh từ, đại từ, số từ, phó từ, vĩ tố… để biểu thị quan hệ ngữ pháp của từ đó với các từ khác hoặc bổ nghĩa cho từ đó.
(조사) tiểu từ, từ đứng sau các danh từ, đại từ và số từ để tạo thành bổ ngữ.
Từ đồng nghĩa:
조사
Từ liên quan:
화 금 월 목 9월 3일 8월 토론 일 오후 첫밗 오전 평일 금- 냠냠 쿨쿨 종강 개굴 입추 주말
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý