한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
토륨
[ toryum ]
[화학] chất torium.
Chi tiết từ
토륨 / toryum /
[화학] chất torium.
Từ liên quan:
터븀 아메리슘 이터븀 퀴륨 하슘 어븀 레늄 버클륨 보륨 이트륨 툴륨 갈륨 에르븀 넵투늄 질화 사마륨 니오븀 시보귬 탈륨 페르뮴
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
một nguyên tố hóa học
17:39 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
được dùng trong năng lượng hạt nhân
17:39 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường gặp trong ngành khoa học
17:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý