한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
토키
[ toki ]
(talking-picture) phim nói, phim ảnh truyền thanh.
Các từ gợi ý
톡톡히
【toktoki】
một cách dày dặn
Chi tiết từ
토키 / toki /
(talking-picture) phim nói, phim ảnh truyền thanh.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thời gian
16:17 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
khoảng thời gian
16:17 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong lịch sử
16:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý