한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
토털
[ toteol ]
Tất cả, tổng số.
Chi tiết từ
토털 / toteol /
danh từ
Tất cả, tổng số.
Từ liên quan:
토탈 뷰티 더마 케어 솔루션
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tổng cộng
15:39 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Tổng số lượng
15:39 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường dùng trong tính toán
15:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý