JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

톡톡
[ toktok ]
tanh tách, lách tách

Các từ gợi ý

톡톡하다
【toktokada】
dày dặn
톡톡거리다
【toktokkkeorida】
nở toang, nổ tanh tách, nổ lách tách
톡톡대다
【toktokttaeda】
nảy tanh tách, nổ lách tách
톡톡 털다
【toktok teolda】
rũ sạch túi

Chi tiết từ

톡톡 / toktok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Tanh tách, lách tách
작은 것이 갑자기 자꾸 튀거나 터지는 소리나 모양.
Hình ảnh hoặc tiếng vật nhỏ đột nhiên liên tiếp nảy lên hoặc vỡ ra.
icon Jaemy dictionary
Tong tong, lộp độp
작은 것이 갑자기 자꾸 떨어지는 소리나 모양.
Hình ảnh hoặc tiếng vật nhỏ đột nhiên liên tiếp rơi.
icon Jaemy dictionary
Gay gắt
말을 사납게 자꾸 쏘아붙이는 모양.
Hình ảnh liên tiếp nói công kích một cách dữ dằn.
icon Jaemy dictionary
(vướng) gờn gợn, cùng cục, (đá) cồng cộc
작은 것이 자꾸 발에 걸리거나 차이는 소리나 모양.
Hình ảnh hoặc tiếng vật nhỏ liên tiếp vướng vào chân hoặc đá phải.
icon Jaemy dictionary
Cồng cộc, bồm bộp
자꾸 가볍게 살짝살짝 치거나 건드리는 소리나 모양.
Hình ảnh hoặc âm thanh liên tiếp đập hoặc chạm nhẹ.
icon Jaemy dictionary
Bùm bụp, nhè nhẹ, khe khẽ
자꾸 가볍게 살짝살짝 털거나 튀기는 소리나 모양.
Hình ảnh hoặc tiếng liên tiếp rũ hoặc búng nhẹ.
icon Jaemy dictionary
Cộc cộc
새가 부리로 가볍게 자꾸 쪼는 소리나 모양.
Hình ảnh hoặc tiếng chim liên tiếp dùng mỏ mổ nhẹ.
icon Jaemy dictionary
Răng rắc
갑자기 가볍게 자꾸 부러지는 소리나 모양.
Hình ảnh hoặc tiếng đột nhiên liên tiếp gãy nhẹ.
icon Jaemy dictionary
Lởm chởm, lốm đốm
여기저기가 튀어나온 모양.
Hình ảnh lồi lên ở đây ở kia.
icon Jaemy dictionary
(cay) sè, xé lưỡi, xộc lên mũi
갑자기 혀끝이나 코 등이 자꾸 짜릿해지는 느낌.
Cảm giác đột nhiên đầu lưỡi hay mũi tê dại.

Từ liên quan:

톡 똑똑 통통

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

톡톡ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới