JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

톱
[ top ]
cái cưa

Các từ gợi ý

손톱
【sontop】
móng tay
발톱
【baltop】
móng chân
톱니
【tomni】
răng cưa
쇠톱
【soetop || swetop】
cưa sắt
손톱깎이
【sontopkkakki】
cái bấm móng tay, cái cắt móng tay
톱톱하다
【toptopada】
(국물이) đậm, đậm đặc, đậm sệt.
톱날
【tomnal】
lưỡi cưa
톱밥
【topppap】
mùn cưa
둥근톱
【dunggeuntop】
cái cưa tròn, cưa đĩa.
톱질
【topjjil】
việc cưa, việc cưa xẻ
세톱
【setop】
lưỡi cưa.
틀톱
【teultop】
cái cưa dọc, thiết bị của khung.
양날톱
【yangnaltop】
Cưa hai lưỡi.
톱뉴스
【topnyuseu】
Tin hàng đầu.
톱상어
【topssangeo】
[어류] con cá nhám cưa.
Xem thêm

Chi tiết từ

톱 / top /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cái cưa
나무나 쇠붙이 등을 자르거나 켜는 데 쓰는 도구.
Dụng cụ dùng để xẻ hoặc cắt sắt hoặc gỗ...
icon Jaemy dictionary
Tốp đầu
순서의 맨 처음. 또는 최고의 상태나 자리.
Vị trí đầu tiên của thứ tự. Hoặc trạng thái hay vị trí cao nhất.
icon Jaemy dictionary
Tin bài trang đầu, tin bài trang nhất
신문이나 잡지에서 가장 앞면에 싣는 중요한 기사.
Bài viết quan trọng nhất đăng ở trang trước tiên trên tạp chí hay báo.
icon Jaemy dictionary
Cái cưa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

톱날

lưỡi cưa

icon Jaemy dictionary

톱질하다

cưa (cắt) bằng cưa.

icon Jaemy dictionary

톱밥

mùn cưa.

icon Jaemy dictionary
Chóp, đỉnh, ngọn, đầu, điểm cao nhất, hàng đầu, mới nhất

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

톱뉴스

tin tức quan trọng

icon Jaemy dictionary

톱탠(ten) 10

hạng đầu tiên, tốp 10.

Từ đồng nghĩa:

머리기사

Từ liên quan:

탑 제초기

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

톱ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới