한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
톱
[ top ]
cái cưa
Các từ gợi ý
손톱
【sontop】
móng tay
발톱
【baltop】
móng chân
톱니
【tomni】
răng cưa
쇠톱
【soetop || swetop】
cưa sắt
손톱깎이
【sontopkkakki】
cái bấm móng tay, cái cắt móng tay
톱톱하다
【toptopada】
(국물이) đậm, đậm đặc, đậm sệt.
톱날
【tomnal】
lưỡi cưa
톱밥
【topppap】
mùn cưa
둥근톱
【dunggeuntop】
cái cưa tròn, cưa đĩa.
톱질
【topjjil】
việc cưa, việc cưa xẻ
세톱
【setop】
lưỡi cưa.
틀톱
【teultop】
cái cưa dọc, thiết bị của khung.
양날톱
【yangnaltop】
Cưa hai lưỡi.
톱뉴스
【topnyuseu】
Tin hàng đầu.
톱상어
【topssangeo】
[어류] con cá nhám cưa.
Xem thêm
Chi tiết từ
톱 / top /
danh từ


Cái cưa
나무나 쇠붙이 등을 자르거나 켜는 데 쓰는 도구.
Dụng cụ dùng để xẻ hoặc cắt sắt hoặc gỗ...
Tốp đầu
순서의 맨 처음. 또는 최고의 상태나 자리.
Vị trí đầu tiên của thứ tự. Hoặc trạng thái hay vị trí cao nhất.
Tin bài trang đầu, tin bài trang nhất
신문이나 잡지에서 가장 앞면에 싣는 중요한 기사.
Bài viết quan trọng nhất đăng ở trang trước tiên trên tạp chí hay báo.
Cái cưa.
Ví dụ:
톱날
lưỡi cưa
톱질하다
cưa (cắt) bằng cưa.
톱밥
mùn cưa.
Chóp, đỉnh, ngọn, đầu, điểm cao nhất, hàng đầu, mới nhất
Ví dụ:
톱뉴스
tin tức quan trọng
톱탠(ten) 10
hạng đầu tiên, tốp 10.
Từ đồng nghĩa:
머리기사
Từ liên quan:
탑 제초기
Từ điển mở
Đồng Gia
Thành viên
Có thể dùng trong nghề mộc, xây dựng.
14:56 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Cái cưa, dụng cụ cắt.
14:56 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Cũng dùng trong ngữ cảnh nói về đồ nghề.
14:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý