한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
통괄
[ tonggwal ]
sự tổng hợp.
Chi tiết từ
통괄 / tonggwal /
Sự tổng hợp.
통괄하다 tổng hợp, tập hợp.
Từ liên quan:
총괄 임면 직할
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quản lý tổng thể
18:20 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
bao quát toàn bộ
18:20 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng trong quản lý
18:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý