JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

통신하다
[ tongsinhada ]
truyền thông, thông tin

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
통신
【tongsin】
viễn thông
통신병
【tongsinbyeong】
lính đánh tín hiệu liên lạc, bộ đội thông tin liên lạc
통신비
【tongsinbi】
phí thông tin liên lạc
통신사
【tongsinsa】
Thông tấn xã.
통신망
【tongsinmang】
mạng lưới thông tin
유선통신
【yuseontongsin】
thông tin liên lạc bằng đường truyền.
통신사무
【tongsinsamu】
Công việc thông tin.
통신원
【tongsinwon】
phóng viên thường trú
이동 통신
【idong tongsin】
viễn thông di động
무선 통신
【museon tongsin】
viễn thông không dây
통신 판매
【tongsin panmae】
bán hàng qua mạng, bán hàng qua điện thoại, bán hàng qua phương tiện truyền thông
통신 위성
【tongsin wiseong】
vệ tinh viễn thông, vệ tinh truyền thông
Xem thêm

Chi tiết từ

통신하다 / tongsinhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Truyền thông, thông tin
소식을 전하다.
Truyền tin tức.
icon Jaemy dictionary
Truyền thông, thông tin, thông báo
우편이나 전신, 전화 등으로 정보나 소식 등을 전달하다.
Truyền đạt bằng điện thoại, điện tín hay bưu chính tin tức, thông tin v,v...
icon Jaemy dictionary
Thông tin, truyền tin
신문이나 잡지에 실을 기사의 자료를 보내다.
Gửi tài liệu bài viết đăng lên tạp chí hay báo.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

통신하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới