한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
통신하다
[ tongsinhada ]
truyền thông, thông tin
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
통신
【tongsin】
viễn thông
통신병
【tongsinbyeong】
lính đánh tín hiệu liên lạc, bộ đội thông tin liên lạc
통신비
【tongsinbi】
phí thông tin liên lạc
통신사
【tongsinsa】
Thông tấn xã.
통신망
【tongsinmang】
mạng lưới thông tin
유선통신
【yuseontongsin】
thông tin liên lạc bằng đường truyền.
통신사무
【tongsinsamu】
Công việc thông tin.
통신원
【tongsinwon】
phóng viên thường trú
이동 통신
【idong tongsin】
viễn thông di động
무선 통신
【museon tongsin】
viễn thông không dây
통신 판매
【tongsin panmae】
bán hàng qua mạng, bán hàng qua điện thoại, bán hàng qua phương tiện truyền thông
통신 위성
【tongsin wiseong】
vệ tinh viễn thông, vệ tinh truyền thông
Xem thêm
Chi tiết từ
통신하다 / tongsinhada /
động từ


Truyền thông, thông tin
소식을 전하다.
Truyền tin tức.
Truyền thông, thông tin, thông báo
우편이나 전신, 전화 등으로 정보나 소식 등을 전달하다.
Truyền đạt bằng điện thoại, điện tín hay bưu chính tin tức, thông tin v,v...
Thông tin, truyền tin
신문이나 잡지에 실을 기사의 자료를 보내다.
Gửi tài liệu bài viết đăng lên tạp chí hay báo.
Từ điển mở
Thương Hùng
Thành viên
Thường dùng trong công việc
14:14 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Giao tiếp, liên lạc
14:14 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Có thể qua điện thoại hoặc internet
14:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 通 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý